Inox 304 là gì? Cách phân biệt inox 304 và inox 201, 316, 430

Inox 304 là gì

Inox 304 (hay còn gọi là thép không gỉ SAE 304), là hợp kim giữa thép, crom và niken, inox 304 được mệnh danh là vật liệu cao cấp được đưa vào các sản phẩm như phụ kiện tủ bếp, đồ gia dụng, vòi chậu rửa…Với khả năng ứng dụng cao, inox 304 được xem là chất liệu hàng đầu trong các ngành công nghiệp hiện đại, Vậy inox 304 là gì và inox 304 khác các loại inox thường ở điểm nào, bài viết sau đây sẽ giúp bạn làm rõ hơn điều đó.

inox 304
Inox 304 được áp dụng trong rất nhiều ngành công nghiệp

1. Inox 304 là gì? Tính chất của inox 304

1.1. Inox 304 là gì?

Inox 304 là một loại thép không gỉ phổ biến nhất hiện nay, nó được biết đến là hợp kim giữa thép và các kim loại Niken, Mangan, Crom. Tỷ lệ phần trăm của Niken trong inox 304 tối thiểu là 8%. Với các đặc tính nổi trội như: ít biến màu, chống oxi hóa và ăn mòn, độ bền cao…Inox 304 được xem là nguyên liệu hàng đầu trong nhiều lĩnh vực sản xuất.

Tham khảo: Thu mua phế liệu inox giá cao

1.2. Tính chất của inox 304

1.2.1. Khả năng chịu ăn mòn của inox 304

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời khi tiếp xúc với nhiều loại hóa chất khác nhau. Inox 304 có tính năng chống gỉ trong hầu hết ứng dụng cũng như các môi trường của quá trình chế biến thực phẩm và rất dễ vệ sinh. Ngoài ra, Inox 304 còn thể hiện khả năng chống ăn mòn trong ngành dệt nhuộm và trong hầu hết các Acid vô cơ.

1.2.2. Khả năng chịu nhiệt của inox 304

Inox 304 có khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ 870 độ C, và thậm chí lên đến nhiệt độ 925 độ C. Trong những trường hợp yêu cầu độ bền nhiệt cao, thì yêu cầu vật liệu có hàm lượng carbon cao hơn. Ví dụ: Theo tiêu chuẩn giới hạn nhiệt độ hoạt động của inox 304L là 425 độ C, và hạn chế sử dụng inox 304 với hàm lượng carbon 0.04% hoặc trên nhiệt độ 550 độ C.

Tham khảo: Nhận biết nhiệt độ nóng chảy của một số kim loại cơ bản

các loại Inox 304
Inox 304 ống tròn, inox hộp vuông và inox hộp chữ nhật

1.2.3. Khả năng gia công của inox 304

Inox 304 có khả năng tạo hình tuyệt vời, bạn có thể dát mỏng chất liệu này mà không cần gia nhiệt. Điều này giúp cho loại Inox này độc quyền trong lĩnh vực sản xuất các chi tiết Inox. Inox 304 cũng thể hiện khả năng hàn rất tốt, loại inox này phù hợp với hầu hết các kỹ thuật hàn (trừ kỹ thuật hàn gió đá). Tuy nhiên, khả năng cắt gọt của Inox 304 kém hơn so với các loại thép Cacbon. Điểm đáng lưu ý là khi gia công vật liệu này trên các máy công cụ yêu cầu tốc độ quay thấp, quán tính lớn, dụng cụ cắt phải cứng, bén và nên dùng nước làm mát.

inox-304-5
Khả năng giá công của inox 304 được đánh giá khá cao

Tham khảo: Tính chất hóa học của kim loại là gì? Ứng dụng của kim loại

2. Cách phân biệt inox 304 và inox 201, 316, 430

Do giá thành cao và ít nhiều chạy theo lợi nhuận, rất nhiều sản phẩm hiện nay xuất hiện tràn lan trên thị trường và được miêu tả là inox 304 chính hãng. Vậy làm thế nào để phân biệt được sản phẩm sử dụng chất liệu inox 304 và đâu là các inox khác như inox 201, 316, 430? Việc phân biệt bằng mắt thường các loại inox này là điều khá khó. 

  • Với  inox 201 và 304, cách thử tốt nhất là sử dụng axit hoặc thuốc thử chuyên dụng. Khi sử dụng axit, inox 304 gần như không có phản ứng gì, ngược lại inox 201 sẽ bị sủi bọt và có phản ứng xảy ra. Việc dùng thuốc thử chuyên dụng sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt bằng màu sắc: phản ứng đổi màu đỏ gạch là inox 201, màu xám là inox 304.
inox 304 và inox 201
Cách nhận biệt inox 304 và inox 201
  • Cách phân biệt inox 304 và 316 là dựa vào thành phần cấu tạo, độ bền, độ sáng bóng của chúng. Inox 304 và Inox 316 thường khác nhau về thành phần hoá học cụ thể là: Inox 304 có Ni chiếm tỷ lệ 8 – 11% và Cr chiếm tỉ lệ 18-20%. Ngược lại, Inox 316 có Ni chiếm tỷ lệ 10-14% và Cr chiếm tỉ lệ 16-18%
  • Cách phân biệt inox 340 và inox 430 phổ biến nhất là sử dụng nam châm. Cụ thể, Inox 304 là loại không có tính nhiễm từ và inox 430 thì nhiễm từ nên khi dùng nam châm để lên bề mặt hai loại inox này, loại nào không hút sẽ là inox 304 còn loại nào hút mạnh thì là inox 430.

Phân loại inox: 

  • Austenitic: Inox SUS 301, 304, 304L, 316, 316L, 321, 310s… Chứa tối thiểu 7% ni ken, 16% crôm, carbon (C) 0.08% max.
  • Ferritic: Inox SUS 430, 410, 409… Chứa khoảng 12% – 17% crôm.
  • Austenitic-Ferritic (Duplex): Inox LDX 2101, SAF 2304, 2205, 253MA. Chứa thành phần Ni ít hơn nhiều so với loại Austenitic.
  • Martensitic Chứa khoảng 11% đến 13% Cr, có độ bền chịu lực và độ cứng tốt, dùng chế tạo cánh tuabin, lưỡi dao…

Tham khảo: Giá thu mua phế liệu inox bao tiền 1 kg?

3. Ứng dụng của inox 304 trong đời sống

Các ứng dụng và sản phẩm điển hình cho inox 304 thường là bát, đĩa, cốc, chén, xoong, nồi , kiến ​​trúc, thực phẩm, nước giải khát, thiết bị và đồ dùng, xây dựng nhà bếp, chậu rửa. Còn với thực vật thường sẽ ứng dụng trong việc làm hóa chất, hóa dầu, chế biến khoáng sản và các ngành công nghiệp khác.

Với sự phổ biến rộng rãi và khả năng ứng dụng cao, inox 304 đã trở thành một hợp kim cơ bản trong ngành công nghiệp hiện đại và có giá trị lớn cho nền tảng kiến thức về ngành vật liệu của bạn. Hy vọng nội dung bài viết trên đã cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về inox 304 và những vấn đề xoay quanh loại vật liệu này.